Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五行八作

wǔ háng bā zuō

五行八作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五行八作 trong tiếng Việt

mọi ngành nghề; người thuộc mọi ngành nghề và công việc

Tra từ liên quan