Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五谷丰登五穀豐登

wǔ gǔ fēng dēng

五谷丰登 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五谷丰登 trong tiếng Việt

mùa màng bội thu của tất cả cây lương thực; vụ mùa ngũ cốc bội thu

Tra từ liên quan