Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雾化霧化

wù huà

雾化 là gì?

雾化 [wù huà] có nghĩa là biến thành dạng phun mịn; phun sương; (y học) điều trị bằng máy khí dung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雾化 trong tiếng Việt

  1. biến thành dạng phun mịn
  2. phun sương
  3. (y học) điều trị bằng máy khí dung

Cách đọc và ghi nhớ 雾化

雾化 được đọc là wù huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thành dạng phun mịn; phun sương; (y học) điều trị bằng máy khí dung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan