Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌龟烏龜

wū guī

乌龟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌龟 trong tiếng Việt

con rùa; người chồng bị cắm sừng

Tra từ liên quan