Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无颌無頜

wú hé

无颌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无颌 trong tiếng Việt

không có hàm (cá nguyên thủy)

Tra từ liên quan