乌龟壳 là gì?
乌龟壳 [wū guī ké] có nghĩa là mai rùa.
Nghĩa của từ 乌龟壳 trong tiếng Việt
mai rùa
Cách đọc và ghi nhớ 乌龟壳
乌龟壳 được đọc là wū guī ké, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mai rùa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
乌龟壳 [wū guī ké] có nghĩa là mai rùa.
mai rùa
乌龟壳 được đọc là wū guī ké, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mai rùa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .