Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
桑梓
sāng zǐ

(văn học) quê hương; quê nhà

Cụm từ
嗓子眼
sǎng zi yǎn

cổ họng

Cụm từ
嗓子眼儿
sǎng zi yǎn r

biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3]

Cụm từ
三号电池
sān hào diàn chí

pin cỡ C (Trung Quốc) (tương đương Đài Loan: pin cỡ số 2 二號電池|二号电池[er4 hao4 dian4 chi2]); pin AA (Đài Loan) (tương đương Trung Quốc: pin cỡ số 5 五號電池|五号电池[wu3 hao4 dian4 chi2])

Cụm từ
三号木杆
sān hào mù gān

gậy gỗ số 3 (golf)

Cụm từ
三河
Sān hé

Sanhe, thành phố cấp huyện ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ
三合会
sān hé huì

băng nhóm tội phạm Trung Quốc; hội Tam Hoàng, hội kín chống Mãn Thanh ở Trung Quốc thời nhà Thanh

Cụm từ
三河市
Sān hé shì

Sanhe, thành phố cấp huyện ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ
三合土
sān hé tǔ

vữa; bê tông; xi măng

Cụm từ
三和弦
sān hé xián

(âm nhạc) hợp âm ba; hợp âm ba nốt

Cụm từ
三河县
Sān hé xiàn

huyện Tam Hà ở Bắc Kinh

Cụm từ
三合星
sān hé xīng

(thiên văn) hệ sao ba

Cụm từ
三合一
sān hé yī

ba trong một; gấp ba

Cụm từ
三合一疫苗
sān hé yī yì miáo

vắc-xin DTP

Cụm từ
三合院
sān hé yuàn

nhà ở có công trình bao quanh một sân ở ba phía

Cụm từ
散户
sǎn hù

cá nhân (cổ đông); nhà đầu tư nhỏ lẻ

Cụm từ
散话
sǎn huà

lạc đề

Cụm từ
三皇
sān huáng

ba vị vua huyền thoại của thiên niên kỷ thứ ba trước Công nguyên: Tuệ Nhân 燧人[Sui4 ren2], Phục Hy 伏羲[Fu2 Xi1] và Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2], hoặc Thiên Hoàng 天皇|天皇[Tian1…

Cụm từ
三皇炮捶
sān huáng pào chuí

Pao Chui (môn võ Trung Quốc)

Cụm từ
三皇五帝
sān huáng wǔ dì

ba vị vua 三皇[san1 huang2] và năm vị đế 五帝[wu3 di4] trong thần thoại và truyền thuyết; hệ thống sử học sớm nhất của Trung Quốc

Cụm từ
散会
sàn huì

giải tán cuộc họp; dời họp; xong

Cụm từ
三魂
sān hún

ba hồn bất tử trong Đạo giáo, đại diện cho tinh thần và trí tuệ

Cụm từ
三魂七魄
sān hún qī pò

ba hồn bất tử và bảy phách trong Đạo giáo, đối lập giữa phần tinh thần và thể xác của con người

Cụm từ
散伙
sàn huǒ

giải tán; (của một quan hệ hợp tác, nhóm, v.v.) tan rã

Cụm từ
散伙饭
sàn huǒ fàn

tiệc chia tay

Cụm từ
撒尿
sā niào

đi tiểu; đái; đi vệ sinh; tè

Cụm từ
三级
sān jí

cấp 3; hạng ba; loại C

Cụm từ
散剂
sǎn jì

thuốc bột

Cụm từ
散记
sǎn jì

ghi chép tản mạn; ghi chép du lịch

Cụm từ
三价
sān jià

hóa trị ba

Cụm từ