Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
色迷迷

sè mí mí

色迷迷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 色迷迷 trong tiếng Việt

xem 色瞇瞇|色眯眯[se4 mi1 mi1]

Tra từ liên quan