色胺酸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
色胺酸
tryptophan
Giản thể色胺酸
Phồn thể色胺酸
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng