Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
色狼

sè láng

色狼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 色狼 trong tiếng Việt

kẻ dâm đãng; biến thái; sói

Tra từ liên quan