色彩缤纷
xem 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]
xem 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
màu sắc; tô màu; sự tô màu; (bóng) hương vị; đặc trưng
›色情sè qíngkhiêu dâm; tình dục
›色弱sè ruòmù màu một phần; yếu về màu sắc
›色情作品sè qíng zuò pǐnphim khiêu dâm; tài liệu khiêu dâm
›色度sè dùđộ bão hòa (lý thuyết màu sắc)
›色情小说sè qíng xiǎo shuōtiểu thuyết khiêu dâm; sách đồi truỵ
›色字头上一把刀sè zì tóu shàng yī bǎ dāonghĩa đen: có một con dao phía trên chữ sắc; nghĩa bóng: những hành vi dâm dục có thể dẫn đến hậu quả cay đắng
›色情业sè qíng yèkinh doanh ngành công nghiệp tình dục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.