涩澀 sè 涩 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 涩 trong tiếng Việt chát; chua chát; khó chịu; không mượt; mặt nhám; khó hiểu; tối nghĩa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan