Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
色斑

sè bān

色斑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 色斑 trong tiếng Việt

vết nám; mảng màu; tàn nhang; nám sắc tố

Tra từ liên quan