色厉内荏
nghĩa đen: mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ); bề ngoài hung hăng nhưng bên trong nhát gan; một con cừu trong lốt sói
nghĩa đen: mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ); bề ngoài hung hăng nhưng bên trong nhát gan; một con cừu trong lốt sói
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: bò liếm bê một cách trìu mến (thành ngữ); bóng: thể hiện tình cảm sâu sắc với con cái
›色厉词严sè lì cí yánnghiêm khắc cả về vẻ ngoài lẫn lời nói (thành ngữ)
›圣经贤传shèng jīng xián zhuànnghĩa đen: kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ); chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo
›色令智昏sè lìng zhì hūnmất lý trí vì dục vọng; điên cuồng vì tình dục (thành ngữ)
›色胆包天sè dǎn bāo tiānham muốn tục tĩu đến mức táo tợn; trụy lạc (thành ngữ)
›舜日尧年Shùn rì Yáo niánThời Nghiêu Thuấn trị vì mỗi ngày (thành ngữ); mọi thứ đều tốt đẹp trong thế giới tốt đẹp nhất có thể
›舜日尧天Shùn rì Yáo tiānngày vua Thuấn và Nghiêu trị vì (thành ngữ); mọi thứ đều tốt đẹp nhất trong thế giới tốt đẹp nhất có thể
›舐犊之爱shì dú zhī àitình yêu của bò liếm bê (thành ngữ); tình yêu thương của cha mẹ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.