色 sè 色 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 色 trong tiếng Việt màu sắc; Lượng từ: 種|种[zhong3]; vẻ ngoài; diện mạo; tình dục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan