瑟 sè 瑟 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瑟 trong tiếng Việt một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan