色彩
màu sắc; tô màu; sự tô màu; (bóng) hương vị; đặc trưng
màu sắc; tô màu; sự tô màu; (bóng) hương vị; đặc trưng
色彩 thường mang nghĩa “màu sắc; tô màu; sự tô màu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 色彩, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mù màu một phần; yếu về màu sắc
›色度sè dùđộ bão hòa (lý thuyết màu sắc)
›色字头上一把刀sè zì tóu shàng yī bǎ dāonghĩa đen: có một con dao phía trên chữ sắc; nghĩa bóng: những hành vi dâm dục có thể dẫn đến hậu quả cay đắng
›色域sè yùdải màu
›色彩缤纷sè cǎi bīn fēnxem 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]
›色情sè qíngkhiêu dâm; tình dục
›色情作品sè qíng zuò pǐnphim khiêu dâm; tài liệu khiêu dâm
›色子shǎi zixí ngầu (dùng trong cờ bạc)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.