Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sēng

僧 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 僧 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽[seng1 qie2])

Tra từ liên quan