僧 sēng 僧 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 僧 trong tiếng Việt (hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽[seng1 qie2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan