Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燧发枪燧發槍

suì fā qiāng

燧发枪 là gì?

燧发枪 [suì fā qiāng] có nghĩa là súng hỏe mai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燧发枪 trong tiếng Việt

súng hỏe mai

Cách đọc và ghi nhớ 燧发枪

燧发枪 được đọc là suì fā qiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “súng hỏe mai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan