燧发枪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
燧发枪
súng hỏe mai
Giản thể燧发枪
Phồn thể燧發槍
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng