送给
gửi; tặng quà
gửi; tặng quà
送给 thường mang nghĩa “gửi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 送给, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tặng quà
›送返sòng fǎngửi trả lại
›送终sòng zhōngphục vụ cha mẹ hoặc thành viên gia đình lớn tuổi sắp qua đời; lo liệu tang sự cho thành viên gia đình lớn tuổi
›送股sòng gǔmột khoản cấp cổ phần
›送旧迎新sòng jiù yíng xīntiễn cái cũ, đón cái mới; đặc biệt là đón năm mới
›送礼会sòng lǐ huìtiệc mừng (cô dâu, em bé, v.v.)
›送葬sòng zàngtham gia đám tang; dự lễ an táng
›送行sòng xíngtiễn biệt; tổ chức tiệc chia tay
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.