Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松花蛋

sōng huā dàn

松花蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松花蛋 trong tiếng Việt

trứng bách thảo

Tra từ liên quan