Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松花江

Sōng huā jiāng

松花江 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松花江 trong tiếng Việt

sông Tùng Hoa ở tỉnh Cát Lâm 吉林省 chảy qua Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], phụ lưu của Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江

Tra từ liên quan