Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耸肩聳肩

sǒng jiān

耸肩 là gì?

耸肩 [sǒng jiān] có nghĩa là nhún vai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耸肩 trong tiếng Việt

nhún vai

Cách đọc và ghi nhớ 耸肩

耸肩 được đọc là sǒng jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhún vai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan