松鹤遐龄
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
松鹤遐龄
trường thọ
Giản thể松鹤遐龄
Phồn thể松鶴遐齡
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng