Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
送餐

sòng cān

送餐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 送餐 trong tiếng Việt

giao cơm tận nhà

Tra từ liên quan