Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
送旧迎新送舊迎新

sòng jiù yíng xīn

送旧迎新 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 送旧迎新 trong tiếng Việt

tiễn cái cũ, đón cái mới; đặc biệt là đón năm mới

Tra từ liên quan