耸动 là gì?
耸动 [sǒng dòng] có nghĩa là lắc (một phần cơ thể); nhún (vai); gây chấn động; kích động.
Nghĩa của từ 耸动 trong tiếng Việt
- lắc (một phần cơ thể)
- nhún (vai)
- gây chấn động
- kích động
Cách đọc và ghi nhớ 耸动
耸动 được đọc là sǒng dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắc (một phần cơ thể); nhún (vai); gây chấn động; kích động”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .