Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耸动聳動

sǒng dòng

耸动 là gì?

耸动 [sǒng dòng] có nghĩa là lắc (một phần cơ thể); nhún (vai); gây chấn động; kích động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耸动 trong tiếng Việt

  1. lắc (một phần cơ thể)
  2. nhún (vai)
  3. gây chấn động
  4. kích động

Cách đọc và ghi nhớ 耸动

耸动 được đọc là sǒng dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắc (một phần cơ thể); nhún (vai); gây chấn động; kích động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan