松鸡 là gì?
松鸡 [sōng jī] có nghĩa là gà gô.
Nghĩa của từ 松鸡 trong tiếng Việt
gà gô
Cách đọc và ghi nhớ 松鸡
松鸡 được đọc là sōng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gà gô”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
松鸡 [sōng jī] có nghĩa là gà gô.
gà gô
松鸡 được đọc là sōng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gà gô”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .