Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
送殡送殯

sòng bìn

送殡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 送殡 trong tiếng Việt

đi dự tang lễ; tham gia đám tang

Tra từ liên quan