松弛法
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
松弛法
thư giãn (y học thay thế)
Giản thể松弛法
Phồn thể鬆弛法
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng