Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松弛法鬆弛法

sōng chí fǎ

松弛法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松弛法 trong tiếng Việt

thư giãn (y học thay thế)

Tra từ liên quan