Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松动鬆動

sōng dòng

松动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松动 trong tiếng Việt

lỏng; lỏng lẻo; (ví von) làm mềm mỏng (chính sách, giọng điệu); nới lỏng; (nơi chốn) không đông đúc

Tra từ liên quan