死亡
chết; tử vong
chết; tử vong
死亡 thường mang nghĩa “chết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 死亡 cùng cụm 死亡率 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tỉ lệ tử vong
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
số người chết; số người tử vong
›死伤sǐ shāngthương vong; người chết và bị thương
›死伤者sǐ shāng zhěthương vong (của một tai nạn); người chết và bị thương
›死亡率sǐ wáng lǜtỉ lệ tử vong
›死别sǐ biéchia ly bởi cái chết
›死区sǐ qūvùng chết; điểm mù
›死去sǐ qùchết
›死乞白赖sǐ qi bái làiquấy rầy ai đó hết lần này đến lần khác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.