Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
三代同堂
sān dài tóng táng

ba thế hệ sống chung một nhà

Cụm từ
三大纪律八项注意
Sān Dà Jì lǜ Bā Xiàng Zhù yì

Ba điều kỷ luật và tám điều chú ý, học thuyết quân sự do Mao Trạch Đông ban hành năm 1928 cho Hồng Quân, bao gồm các yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn hành vi và tôn trọng dân…

Cụm từ
散弹
sǎn dàn

đạn shotgun; đạn chùm

Cụm từ
散诞
sǎn dàn

tự do tự tại

Cụm từ
散弹枪
sǎn dàn qiāng

súng săn

Cụm từ
三道眉草鹀
sān dào méi cǎo wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô đồng cỏ (Emberiza cioides)

Cụm từ
三岛由纪夫
Sān dǎo Yóu jì fū

Mishima Yukio (1925-1970), tác giả người Nhật, bút danh của (平岡公威|平冈公威, Hiraoka Kimitake)

Cụm từ
三得利
Sān dé lì

Suntory, công ty nước giải khát Nhật Bản

Cụm từ
三等分
sān děng fēn

chia thành ba phần bằng nhau

Cụm từ
三等分角
sān děng fēn jiǎo

(toán) chia một góc thành ba phần bằng nhau

Cụm từ
三点全露
sān diǎn quán lòu

(tiếng lóng) khỏa thân; trần truồng

Tiếng lóng xã hội
三点水
sān diǎn shuǐ

tên bộ "nước" 氵[shui3] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85)

Cụm từ
散点图
sǎn diǎn tú

biểu đồ phân tán

Cụm từ
三貂角
Sān diāo jiǎo

mũi San Diego hoặc Santiao, điểm cực đông của đảo Đài Loan

Cụm từ
三叠纪
Sān dié jì

kỷ Tam Điệp (thời kỳ địa chất cách đây 250-205 triệu năm)

Cụm từ
三迭纪
Sān dié jì

kỷ Trias (thời kỳ địa chất cách đây 250-205 triệu năm); cũng viết 三疊紀|三叠纪

Cụm từ
三地门
Sān dì mén

Xã Santimen ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
三地门乡
Sān dì mén xiāng

Thị trấn Santimen ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
三度
sān dù

quãng ba (khoảng cách âm nhạc)

Cụm từ
三段论
sān duàn lùn

phép suy luận tam đoạn (suy diễn trong logic)

Cụm từ
三对三斗牛
sān duì sān dòu niú

trận đấu bóng rổ ba đấu ba

Cụm từ
三都水族自治县
Sān dū shuǐ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thủy Tam Đô, châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu, Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
三都县
Sān dū xiàn

huyện tự trị dân tộc Thủy Tam Đô, châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu, Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
散饵
sǎn ěr

mồi rải

Cụm từ
散发
sàn fā

phân phối; phát ra; phát hành

Cụm từ
三反
Sān fǎn

chiến dịch "Ba Phản" (phản tham nhũng, phản lãng phí, phản quan liêu), cuộc thanh trừng đầu những năm 1951-52 ở Trung Quốc

Cụm từ
三番两次
sān fān liǎng cì

nhiều lần (thành ngữ)

Thành ngữ
三藩叛乱
Sān fān pàn luàn

cuộc nổi loạn chống nhà Thanh những năm 1670, được Khang Hy dẹp yên

Cụm từ
三藩市
Sān fān shì

San Francisco (California)

Cụm từ
三番五次
sān fān wǔ cì

lặp đi lặp lại (thành ngữ)

Thành ngữ