Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散失

sàn shī

散失 là gì?

散失 [sàn shī] có nghĩa là phung phí; mất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散失 trong tiếng Việt

  1. phung phí
  2. mất

Cách đọc và ghi nhớ 散失

散失 được đọc là sàn shī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phung phí; mất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan