散失 là gì?
散失 [sàn shī] có nghĩa là phung phí; mất.
Nghĩa của từ 散失 trong tiếng Việt
- phung phí
- mất
Cách đọc và ghi nhớ 散失
散失 được đọc là sàn shī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phung phí; mất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .