散射 là gì?
散射 [sǎn shè] có nghĩa là (vật lý) tán xạ.
Nghĩa của từ 散射 trong tiếng Việt
(vật lý) tán xạ
Cách đọc và ghi nhớ 散射
散射 được đọc là sǎn shè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(vật lý) tán xạ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .