散热器散熱器 sàn rè qì 散热器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 散热器 trong tiếng Việt bộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng); bộ tản nhiệt (làm mát động cơ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan