Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三思而后行三思而後行

sān sī ér hòu xíng

三思而后行 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三思而后行 trong tiếng Việt

nghĩ đi nghĩ lại trước khi làm (thành ngữ); cân nhắc kỹ lưỡng trước

Tra từ liên quan