Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散束

sàn shù

散束 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散束 trong tiếng Việt

sự phân tán của bó (electron trong ống chân không); mất bó

Tra từ liên quan