散热膏散熱膏 sàn rè gāo 散热膏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 散热膏 trong tiếng Việt keo tản nhiệt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan