Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散热膏散熱膏

sàn rè gāo

散热膏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散热膏 trong tiếng Việt

keo tản nhiệt

Tra từ liên quan