Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散曲

sǎn qǔ

散曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散曲 trong tiếng Việt

thể thơ hoặc bài hát từ thời Nguyên, Minh và Thanh

Tra từ liên quan