散曲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
散曲
thể thơ hoặc bài hát từ thời Nguyên, Minh và Thanh
Giản thể散曲
Phồn thể散曲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng