散曲 sǎn qǔ 散曲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 散曲 trong tiếng Việt thể thơ hoặc bài hát từ thời Nguyên, Minh và Thanh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan