三手病 sān shǒu bìng 三手病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三手病 trong tiếng Việt chấn thương căng thẳng lặp đi lặp lại (do sử dụng thường xuyên ngón tay cái, cổ tay, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan