Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三手病

sān shǒu bìng

三手病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三手病 trong tiếng Việt

chấn thương căng thẳng lặp đi lặp lại (do sử dụng thường xuyên ngón tay cái, cổ tay, v.v.)

Tra từ liên quan