Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
排泄
pái xiè

xả thải (chất thải nhà máy, v.v.); bài tiết (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)

Cụm từ
排泻
pái xiè

biến thể của 排泄[pai2 xie4]; bài tiết (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)

Cụm từ
排泄物
pái xiè wù

chất bài tiết; chất thải (phân, nước tiểu, v.v.)

Cụm từ
排泻物
pái xiè wù

biến thể của 排泄物[pai2 xie4 wu4]

Cụm từ
排泄系统
pái xiè xì tǒng

hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết

Cụm từ
派性
pài xìng

chủ nghĩa phe phái; chủ nghĩa bộ lạc

Cụm từ
牌型
pái xíng

tay bài (trong mạt chược hoặc trò chơi bài)

Cụm từ
拍胸脯
pāi xiōng pú

đảm bảo

Cụm từ
排序
pái xù

sắp xếp; sắp đặt theo thứ tự

Cụm từ
拍演
pāi yǎn

(phương ngữ) biểu diễn; diễn (trong vở kịch,...)

Cụm từ
排演
pái yǎn

tập dượt (một buổi biểu diễn)

Cụm từ
排烟
pái yān

thải khói

Cụm từ
排遗
pái yí

phân; chất thải; cứt; chất bài tiết; thải ra; tâm sự thoát ra; loại bỏ (một suy nghĩ)

Cụm từ
派遗
pài yí

cử đi (ai đó) làm nhiệm vụ; phái đi

Cụm từ
排印
pái yìn

sắp chữ và in ấn

Cụm từ
排犹
pái yóu

loại trừ người Do Thái; chủ nghĩa bài Do Thái

Cụm từ
排忧解难
pái yōu jiě nàn

giải quyết tình huống khó khăn và quên đi lo lắng (thành ngữ)

Thành ngữ
排犹主义
pái yóu zhǔ yì

chủ nghĩa bài Do Thái

Cụm từ
排长
pái zhǎng

chỉ huy trung đội; trung sĩ

Cụm từ
拍照
pāi zhào

chụp ảnh

Cụm từ
牌照
pái zhào

giấy phép (kinh doanh); giấy phép lái xe; đăng ký xe; biển số xe

Cụm từ
拍纸簿
pāi zhǐ bù

tập giấy viết

Cụm từ
派驻
pài zhù

cử đi với vai trò chính thức; được bổ nhiệm (làm đại sứ, phóng viên thường trú, v.v.)

Cụm từ
拍砖
pāi zhuān

(tiếng lóng) ném gạch; phê bình nặng nề

Tiếng lóng xã hội
牌桌
pái zhuō

bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game

Cụm từ
拍子
pāi zi

nhịp (âm nhạc); vật hình mái chèo (ví dụ: vỉ đập ruồi); vợt (thể thao)

Cụm từ
牌子
pái zi

biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu

Cụm từ
排走
pái zǒu

thoát nước; thoát ra

Cụm từ
牌组
pái zǔ

bộ bài (ví dụ: tay bài, chất, bộ bài hoặc phỏm, v.v.)

Cụm từ
帕金森
Pà jīn sēn

Parkinson (tên)

Cụm từ