Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叛军叛軍

pàn jūn

叛军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叛军 trong tiếng Việt

quân nổi loạn

Tra từ liên quan