Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘弄盤弄

pán nòng

盘弄 là gì?

盘弄 [pán nòng] có nghĩa là chơi đùa; nghịch; nghịch ngợm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘弄 trong tiếng Việt

  1. chơi đùa
  2. nghịch
  3. nghịch ngợm

Cách đọc và ghi nhớ 盘弄

盘弄 được đọc là pán nòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chơi đùa; nghịch; nghịch ngợm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan