Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攀亲攀親

pān qīn

攀亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攀亲 trong tiếng Việt

tìm cách lợi dụng quan hệ gia đình

Tra từ liên quan