Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘盘盤盤

pán pán

盘盘 là gì?

盘盘 [pán pán] có nghĩa là quanh co và uốn khúc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘盘 trong tiếng Việt

quanh co và uốn khúc

Cách đọc và ghi nhớ 盘盘

盘盘 được đọc là pán pán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quanh co và uốn khúc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan