盘桓盤桓 pán huán 盘桓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盘桓 trong tiếng Việt đi qua đi lại; nán lại; lưu lại; xoắn ốc; lượn lờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan