Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘踞盤踞

pán jù

盘踞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘踞 trong tiếng Việt

chiếm giữ bất hợp pháp; chiếm đoạt (lãnh thổ); cố thủ (bản thân)

Tra từ liên quan