Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攀亲道故攀親道故

pān qīn dào gù

攀亲道故 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攀亲道故 trong tiếng Việt

(thành ngữ) lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hội

Tra từ liên quan