Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘曲盤曲

pán qū

盘曲 là gì?

盘曲 [pán qū] có nghĩa là cuộn; quấn; quanh co.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘曲 trong tiếng Việt

  1. cuộn
  2. quấn
  3. quanh co

Cách đọc và ghi nhớ 盘曲

盘曲 được đọc là pán qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuộn; quấn; quanh co”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan